TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tình khí tiếng Anh là gì?

"tình khí" trong tiếng Anh là temper (danh từ).

temper Danh từ

UK/ˈtɛmpə/US/ˈtɛmpɚ/

Nghĩa: Tính tình, tình khí, tâm tính, tính.

  • to have a violent (quick) tempertính nóng nảy

Xem đầy đủ từ "temper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tình khí tiếng Anh là gì?

"tình khí" trong tiếng Anh là temper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.