TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tình trạng khổ sở tiếng Anh là gì?

"tình trạng khổ sở" trong tiếng Anh là unhappiness (danh từ).

unhappiness Danh từ

Nghĩa: Tình trạng khổ sở, tình trạng khốn khó.

Xem đầy đủ từ "unhappiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tình trạng khổ sở tiếng Anh là gì?

"tình trạng khổ sở" trong tiếng Anh là unhappiness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.