TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tình trạng náo động tiếng Anh là gì?

"tình trạng náo động" trong tiếng Anh là unrest (danh từ).

unrest Danh từ

UK/ʌnˈɹɛst/US/ʌnˈɹɛst/

Nghĩa: Tình trạng không yên ổn, tình trạng náo động.

  • public unresttình trạng náo động trong dân chúng

Xem đầy đủ từ "unrest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tình trạng náo động tiếng Anh là gì?

"tình trạng náo động" trong tiếng Anh là unrest (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.