TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tí teo tiếng Anh là gì?

"tí teo" trong tiếng Anh là jot (danh từ).

jot Danh từ

UK/d͡ʒɒt/US/d͡ʒɑt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chút, tí tẹo, tí teo.

  • not a jotkhông một chút nào

Xem đầy đủ từ "jot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tí teo tiếng Anh là gì?

"tí teo" trong tiếng Anh là jot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.