Tía tô tiếng Anh là gì?
"tía tô" trong tiếng Anh là perilla (danh từ).
perilla Danh từ
UK/pəˈɹɪl.ə/US/pəˈɹɪl.ə/
Nghĩa: tía tô
Câu hỏi thường gặp
Tía tô tiếng Anh là gì?
"tía tô" trong tiếng Anh là perilla (danh từ).
"tía tô" trong tiếng Anh là perilla (danh từ).
UK/pəˈɹɪl.ə/US/pəˈɹɪl.ə/
Nghĩa: tía tô
"tía tô" trong tiếng Anh là perilla (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.