Tích tắc tiếng Anh là gì?
"tích tắc" trong tiếng Anh là tick-tock (thán từ), split-second (danh từ).
tick-tock Thán từ
UK/ˈtɪk.tɒk/US/ˈtɪk.tɔk/
Nghĩa: Tích tắc.
split-second Danh từ
UK/ˌsplɪtˈsɛk(ə)nd/US/ˌsplɪtˈsɛkənd/
Nghĩa: chớp mắt, nháy mắt, sát na, tích tắc
Câu hỏi thường gặp
Tích tắc tiếng Anh là gì?
"tích tắc" trong tiếng Anh là tick-tock (thán từ), split-second (danh từ).