Tín thác tiếng Anh là gì?
"tín thác" trong tiếng Anh là trust (danh từ).
trust Danh từ
UK/tɹʌst/US/tɹʌst/
Nghĩa: tín thác
Câu hỏi thường gặp
Tín thác tiếng Anh là gì?
"tín thác" trong tiếng Anh là trust (danh từ).
"tín thác" trong tiếng Anh là trust (danh từ).
UK/tɹʌst/US/tɹʌst/
Nghĩa: tín thác
"tín thác" trong tiếng Anh là trust (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.