Tính bất lương tiếng Anh là gì?
"tính bất lương" trong tiếng Anh là dishonesty (danh từ), rascality (danh từ), indirectness (danh từ).
dishonesty Danh từ
UK/dɪsˈɒnɪ.sti/US/dɪsˈɒnɪ.sti/
Nghĩa: Tính không lương thiện, tính bất lương.
rascality Danh từ
US/ræ.ˈskæ.lə.ti/
Nghĩa: Tính côn đồ, tính bất lương, tính đểu giả.
indirectness Danh từ
US/ˌɪn.də.ˈrɛkt.nəs/
Nghĩa: Tính không thẳng, tính uẩn khúc, tính gian lận, tính bất lương.
Câu hỏi thường gặp
Tính bất lương tiếng Anh là gì?
"tính bất lương" trong tiếng Anh là dishonesty (danh từ), rascality (danh từ), indirectness (danh từ).