TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính chân thành tiếng Anh là gì?

"tính chân thành" trong tiếng Anh là sincerity (danh từ).

sincerity Danh từ

UK/sɪnˈsɛɹɪti/

Nghĩa: Tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn.

  • in all sincerityvới tất cả sự thành thật, rất thật tình

Xem đầy đủ từ "sincerity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính chân thành tiếng Anh là gì?

"tính chân thành" trong tiếng Anh là sincerity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.