TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính chất mềm tiếng Anh là gì?

"tính chất mềm" trong tiếng Anh là tenderness (danh từ), flaccidity (danh từ).

tenderness Danh từ

UK/ˈtɛn.də.nɪs/US/ˈtɛn.dɚ.nɪs/

Nghĩa: Tính chất mềm (của thịt...).

Xem đầy đủ từ "tenderness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flaccidity Danh từ

US/ˈflæ.sə.də.ti/

Nghĩa: Tính chất mềm, tính chất nhũn; tính chất ẻo lả.

Xem đầy đủ từ "flaccidity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính chất mềm tiếng Anh là gì?

"tính chất mềm" trong tiếng Anh là tenderness (danh từ), flaccidity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.