Tính co giãn tiếng Anh là gì?
"tính co giãn" trong tiếng Anh là resilience (danh từ), elasticity (danh từ), stretchiness (danh từ).
resilience Danh từ
UK/ɹɪˈzɪl.ɪ.əns/US/ɹɪˈzɪl.jəns/ giọng người thật
Nghĩa: Tính bật nảy; tính co giãn, tính đàn hồi, tính chống chịu.
elasticity Danh từ
UK/ɪ.læsˈtɪs.ɪ.ti/US/ɪ.læsˈtɪs.ɪ.ti/ giọng người thật
Nghĩa: Tính co giãn, tính đàn hồi; tính mềm dẻo.
stretchiness Danh từ
Nghĩa: Tính co giãn.
Câu hỏi thường gặp
Tính co giãn tiếng Anh là gì?
"tính co giãn" trong tiếng Anh là resilience (danh từ), elasticity (danh từ), stretchiness (danh từ).