TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính dễ tha thứ tiếng Anh là gì?

"tính dễ tha thứ" trong tiếng Anh là forgiveness (danh từ).

forgiveness Danh từ

UK/fəˈɡɪvnəs/US/fɚˈɡɪvnəs/

Nghĩa: Sự tha thứ; tính khoan dung, tính dễ tha thứ.

  • to ask for forgivenessxin tha thứ
  • to be full of forgivenesscó lòng khoan dung, dễ tha thứ

Xem đầy đủ từ "forgiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính dễ tha thứ tiếng Anh là gì?

"tính dễ tha thứ" trong tiếng Anh là forgiveness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.