Tính hiểm độc tiếng Anh là gì?
"tính hiểm độc" trong tiếng Anh là malice (danh từ), maliciousness (danh từ), mischievousness (danh từ).
malice Danh từ
UK/ˈmælɪs/US/ˈmælɪs/
Nghĩa: Tính hiểm độc, ác tâm.
maliciousness Danh từ
US/mə.ˈlɪ.ʃəs.nəs/
Nghĩa: Tính hiểm độc, ác tâm.
mischievousness Danh từ
UK/ˈmɪst͡ʃɪvəsnəs/US/ˈmɪst͡ʃɪvəsnəs/
Nghĩa: Tính ác, tính hiểm độc.
Câu hỏi thường gặp
Tính hiểm độc tiếng Anh là gì?
"tính hiểm độc" trong tiếng Anh là malice (danh từ), maliciousness (danh từ), mischievousness (danh từ).