Tính hiển nhiên tiếng Anh là gì?
"tính hiển nhiên" trong tiếng Anh là evidence (danh từ), incontrovertibility (danh từ), incontrovertibleness (danh từ).
evidence Danh từ
UK/ˈɛv.ɪ.dəns/US/ˈɛv.ɪ.dəns/
Nghĩa: Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt.
- in evidencerõ ràng, rõ rệt
incontrovertibility Danh từ
Nghĩa: Tính không thể bàn cãi, tính không thể tranh luận; tính không thể chối cãi, tính hiển nhiên, tính rành rành.
Xem đầy đủ từ "incontrovertibility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
incontrovertibleness Danh từ
Nghĩa: Tính không thể bàn cãi, tính không thể tranh luận; tính không thể chối cãi, tính hiển nhiên, tính rành rành.
Xem đầy đủ từ "incontrovertibleness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
grossness Danh từ
UK/ˈɡɹəʊsnəs/
Nghĩa: Tính thô bạo, tính trắng trợn; tính hiển nhiên (bất công, sai lầm...).
mainifestness Danh từ
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính hiển nhiên.
manifestness Danh từ
Nghĩa: Tính rõ ràng, tính hiển nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Tính hiển nhiên tiếng Anh là gì?
"tính hiển nhiên" trong tiếng Anh là evidence (danh từ), incontrovertibility (danh từ), incontrovertibleness (danh từ).