TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính hiển nhiên tiếng Anh là gì?

"tính hiển nhiên" trong tiếng Anh là evidence (danh từ), incontrovertibility (danh từ), incontrovertibleness (danh từ).

evidence Danh từ

UK/ˈɛv.ɪ.dəns/US/ˈɛv.ɪ.dəns/

Nghĩa: Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt.

  • in evidencerõ ràng, rõ rệt

Xem đầy đủ từ "evidence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incontrovertibility Danh từ

Nghĩa: Tính không thể bàn cãi, tính không thể tranh luận; tính không thể chối cãi, tính hiển nhiên, tính rành rành.

Xem đầy đủ từ "incontrovertibility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incontrovertibleness Danh từ

Nghĩa: Tính không thể bàn cãi, tính không thể tranh luận; tính không thể chối cãi, tính hiển nhiên, tính rành rành.

Xem đầy đủ từ "incontrovertibleness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grossness Danh từ

UK/ˈɡɹəʊsnəs/

Nghĩa: Tính thô bạo, tính trắng trợn; tính hiển nhiên (bất công, sai lầm...).

Xem đầy đủ từ "grossness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mainifestness Danh từ

Nghĩa: Tính rõ ràng, tính hiển nhiên.

Xem đầy đủ từ "mainifestness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

manifestness Danh từ

Nghĩa: Tính rõ ràng, tính hiển nhiên.

Xem đầy đủ từ "manifestness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính hiển nhiên tiếng Anh là gì?

"tính hiển nhiên" trong tiếng Anh là evidence (danh từ), incontrovertibility (danh từ), incontrovertibleness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.