TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính nhún nhảy được tiếng Anh là gì?

"tính nhún nhảy được" trong tiếng Anh là give (danh từ), gave (danh từ).

give Danh từ

UK/ˈɡɪv/US/ˈɡɪv/

Nghĩa: Tính đàn hồi, tính co giân, tính nhún nhảy được.

  • there is no give in a stone floorsàn đá thì không thể nhún nhảy được

Xem đầy đủ từ "give": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gave Danh từ

UK/ɡeɪv/US/ɡeɪv/

Nghĩa: Tính đàn hồi, tính co giân, tính nhún nhảy được.

  • there is no give in a stone floorsàn đá thì không thể nhún nhảy được

Xem đầy đủ từ "gave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính nhún nhảy được tiếng Anh là gì?

"tính nhún nhảy được" trong tiếng Anh là give (danh từ), gave (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.