Tính nhầm tiếng Anh là gì?
"tính nhầm" trong tiếng Anh là miscalculate (ngoại động từ), miscalculation (danh từ).
miscalculate Ngoại động từ
UK/mɪsˈkælkjʊleɪt/US/mɪsˈkælkjʊleɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Tính sai, tính nhầm.
- I think I miscalculated.Tôi nghĩ là tôi tính nhầm.
miscalculation Danh từ
Nghĩa: Sự tính sai, sự tính nhầm.
Câu hỏi thường gặp
Tính nhầm tiếng Anh là gì?
"tính nhầm" trong tiếng Anh là miscalculate (ngoại động từ), miscalculation (danh từ).