TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tính nhầm tiếng Anh là gì?

"tính nhầm" trong tiếng Anh là miscalculate (ngoại động từ), miscalculation (danh từ).

miscalculate Ngoại động từ

UK/mɪsˈkælkjʊleɪt/US/mɪsˈkælkjʊleɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Tính sai, tính nhầm.

  • I think I miscalculated.Tôi nghĩ là tôi tính nhầm.

Xem đầy đủ từ "miscalculate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

miscalculation Danh từ

Nghĩa: Sự tính sai, sự tính nhầm.

Xem đầy đủ từ "miscalculation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tính nhầm tiếng Anh là gì?

"tính nhầm" trong tiếng Anh là miscalculate (ngoại động từ), miscalculation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "miscalculate": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.