TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Túi bao tiếng Anh là gì?

"túi bao" trong tiếng Anh là cyst (danh từ), cystic (tính từ).

cyst Danh từ

UK/sɪst/US/sɪst/

Nghĩa: Túi bao, nang, bào xác.

Xem đầy đủ từ "cyst": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cystic Tính từ

UK/ˈsɪstɪk/US/ˈsɪstɪk/

Nghĩa: Túi bao, (thuộc) nang, (thuộc) bào xác.

Xem đầy đủ từ "cystic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Túi bao tiếng Anh là gì?

"túi bao" trong tiếng Anh là cyst (danh từ), cystic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.