Túi khí tiếng Anh là gì?
"túi khí" trong tiếng Anh là airbag (danh từ), aerocyste (danh từ), pneumatocyst (danh từ).
airbag Danh từ
Nghĩa: Túi khí.
aerocyste Danh từ
Nghĩa: Túi khí (tảo).
pneumatocyst Danh từ
Nghĩa: Túi khí (chim); bong bóng cá.
pneumatophore Danh từ
US/nʊ.ˈmæ.tə.ˌfɔr/
Nghĩa: Phao bơi; túi khí.
Câu hỏi thường gặp
Túi khí tiếng Anh là gì?
"túi khí" trong tiếng Anh là airbag (danh từ), aerocyste (danh từ), pneumatocyst (danh từ).