TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tăng gấp đôi tiếng Anh là gì?

"tăng gấp đôi" trong tiếng Anh là double (ngoại động từ).

double Ngoại động từ

UK/ˈdʌb.əl/US/ˈdʌb.əl/

Nghĩa: Làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi.

  • His income is now double what it was ten years ago.Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước.
  • to double someone's wagestăng lương gấp đôi cho ai

Xem đầy đủ từ "double": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tăng gấp đôi tiếng Anh là gì?

"tăng gấp đôi" trong tiếng Anh là double (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.