TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tăng thêm sức mạnh tiếng Anh là gì?

"tăng thêm sức mạnh" trong tiếng Anh là reinforce (ngoại động từ).

reinforce Ngoại động từ

UK/ˌɹiː.ɪnˈfɔːs/US/ˌɹi.ɪnˈfɔɹs/

Nghĩa: Tăng cường, củng cố; tăng viện; tăng thêm sức mạnh.

  • to reinforce a fortresscủng cố pháo đài
  • to reinforce troops at the fromtăng viện cho mặt trận

Xem đầy đủ từ "reinforce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tăng thêm sức mạnh tiếng Anh là gì?

"tăng thêm sức mạnh" trong tiếng Anh là reinforce (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.