Tĩnh điện tiếng Anh là gì?
"tĩnh điện" trong tiếng Anh là static electricity (danh từ), electrostatic (tính từ).
static electricity Danh từ
Nghĩa: Tĩnh điện.
Xem đầy đủ từ "static electricity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
electrostatic Tính từ
UK/ɪˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/US/ɪˌlek.trəʊˈstæt.ɪk/
Nghĩa: Tĩnh điện.
Câu hỏi thường gặp
Tĩnh điện tiếng Anh là gì?
"tĩnh điện" trong tiếng Anh là static electricity (danh từ), electrostatic (tính từ).