Tĩnh học tiếng Anh là gì?
"tĩnh học" trong tiếng Anh là static (tính từ), statics (danh từ).
static Tính từ
UK/ˈstæt.ɪk/US/ˈstæt.ɪk/
Nghĩa: Tĩnh, (thuộc) tĩnh học.
- static pressureáp lực tĩnh
- static electricitytĩnh điện
statics Danh từ
UK/ˈstæ.tɪks/US/ˈstæ.tɪks/
Nghĩa: Tĩnh học.
Câu hỏi thường gặp
Tĩnh học tiếng Anh là gì?
"tĩnh học" trong tiếng Anh là static (tính từ), statics (danh từ).