TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

static

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstæt.ɪk/ US/ˈstæt.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

static nghĩa là tĩnh, tĩnh học.

Nghĩa của static

Tính từ

  1. Tĩnh, (thuộc) tĩnh học.
    • static pressureáp lực tĩnh
    • static electricitytĩnh điện

Dạng từ của static

Số nhiềustatics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với static

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của static

Cụm từ, thành ngữ với static

  • static electricity — Tĩnh điện.

Câu hỏi thường gặp

static nghĩa là gì?

static (tính từ) nghĩa là tĩnh, tĩnh học.

static phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của static: giọng Anh (UK) /ˈstæt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈstæt.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.