TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tơ-rớt tiếng Anh là gì?

"tơ-rớt" trong tiếng Anh là trust (danh từ).

trust Danh từ

UK/tɹʌst/US/tɹʌst/

Nghĩa: tơ-rớt, tờ-rớt

Xem đầy đủ từ "trust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tơ-rớt tiếng Anh là gì?

"tơ-rớt" trong tiếng Anh là trust (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.