Tạt tai tiếng Anh là gì?
"tạt tai" trong tiếng Anh là smack (ngoại động từ), skelp (ngoại động từ).
smack Ngoại động từ
UK/smæk/US/smæk/
Nghĩa: Tát, tạt tai; vỗ (vai).
skelp Ngoại động từ
UK/skɛlp/US/skɛlp/
Nghĩa: Bạt tai, tạt tai (ai).
Câu hỏi thường gặp
Tạt tai tiếng Anh là gì?
"tạt tai" trong tiếng Anh là smack (ngoại động từ), skelp (ngoại động từ).