smack
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/smæk/
US/smæk/
giọng máy của trình duyệt
smack nghĩa là vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng, vẻ, một chút.
Nghĩa của smack
Danh từ
- Vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng.
- this dish has a of garlicmón ăn này thoang thoảng có mùi tỏi
- Vẻ, một chút.
- there is a smack of recklessness in himhắn hơi có vẻ liều
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mẩu, miếng (thức ăn); ngụm (rượu).
- Tàu đánh cá.
- Tiếng bốp, tiếng chát (bàn tay đập).
- Tiếng chép môi (có vẻ khoái chí).
- Cái đập, cái tát, cái vỗ (bàn tay).
- Cú đập mạnh (crickê).
- Cái hôi kêu.
- to give a child a hearty smackhôn đứa bé đánh chụt một cái
Nội động từ
- Thoáng có vị, thoáng có mùi.
- wine smacking of the corkrượu có mùi nút chai
- Có vẻ.
- his manner smacked of superciliousnessthái độ của nó có vẻ hợm hĩnh
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Có mùi là lạ, có vị là lạ.
- Vụt kêu vun vút (roi).
- Chép môi.
Ngoại động từ
- Tát, tạt tai; vỗ (vai).
- Quất (roi) kêu vun vút (roi).
- Chép (môi).
Phó từ
- Đánh bốp một cái, đánh chát một cái; đúng ngay vào.
- to hit someone smack on the noseđánh bốp một cái trúng vào mũi ai
Dạng từ của smack
| Số nhiều | smacks |
| Ngôi thứ ba số ít | smacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | smacking |
| Quá khứ phân từ | smacked |
| Quá khứ | smacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với smack
Đồng nghĩa
Họ từ của smack
Cụm từ, thành ngữ với smack
- to have a smack at — (Thông tục) Thử làm (việc gì).
Câu hỏi thường gặp
smack nghĩa là gì?
smack (danh từ, nội động từ, ngoại động từ, phó từ) nghĩa là vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng, vẻ, một chút.
smack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smack: giọng Anh (UK) /smæk/, giọng Mỹ (US) /smæk/.