TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tả neo tiếng Anh là gì?

"tả neo" trong tiếng Anh là anchored (tính từ).

anchored Tính từ

US/ˈæŋ.kɜːd/

Nghĩa: Đậu, tả neo.

Xem đầy đủ từ "anchored": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tả neo tiếng Anh là gì?

"tả neo" trong tiếng Anh là anchored (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.