TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tấm bìa tiếng Anh là gì?

"tấm bìa" trong tiếng Anh là card (danh từ).

card Danh từ

US/kɑɹd/ giọng người thật

Nghĩa: Thẻ, thiếp, thiệp; tấm bìa, phiếu.

  • calling card danh thiếp
  • card of admission thẻ ra vào, thẻ vào cửa

Xem đầy đủ từ "card": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tấm bìa tiếng Anh là gì?

"tấm bìa" trong tiếng Anh là card (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "card": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).