Tấm lòng tiếng Anh là gì?
"tấm lòng" trong tiếng Anh là heart (danh từ).
heart Danh từ
UK/hɑːʔ/US/hɑɹt/ giọng người thật
Nghĩa: Trái tim, lòng, tấm lòng, tâm can, tâm hồn.
- a kind heart lòng tốt
- a hard heart lòng nhẫn tâm sắt đá
Câu hỏi thường gặp
Tấm lòng tiếng Anh là gì?
"tấm lòng" trong tiếng Anh là heart (danh từ).