TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tấm lòng tiếng Anh là gì?

"tấm lòng" trong tiếng Anh là heart (danh từ).

heart Danh từ

UK/hɑːʔ/US/hɑɹt/ giọng người thật

Nghĩa: Trái tim, lòng, tấm lòng, tâm can, tâm hồn.

  • a kind heart lòng tốt
  • a hard heart lòng nhẫn tâm sắt đá

Xem đầy đủ từ "heart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tấm lòng tiếng Anh là gì?

"tấm lòng" trong tiếng Anh là heart (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "heart": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).