Tấm phiếu tiếng Anh là gì?
"tấm phiếu" trong tiếng Anh là plate (danh từ).
plate Danh từ
UK/ˈpleɪ̯t/US/ˈpleɪ̯t/
Nghĩa: Bản, tấm phiếu, lá (kim loại).
- battery platebản ắc quy
Câu hỏi thường gặp
Tấm phiếu tiếng Anh là gì?
"tấm phiếu" trong tiếng Anh là plate (danh từ).