TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tấm quanh thảm tiếng Anh là gì?

"tấm quanh thảm" trong tiếng Anh là surround (danh từ).

surround Danh từ

UK/səˈɹaʊnd/US/səˈɹaʊnd/

Nghĩa: Tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường).

Xem đầy đủ từ "surround": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tấm quanh thảm tiếng Anh là gì?

"tấm quanh thảm" trong tiếng Anh là surround (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.