Tất tay tiếng Anh là gì?
"tất tay" trong tiếng Anh là glove (danh từ).
glove Danh từ
UK/ɡlʌv/US/ɡlʌv/
Nghĩa: Bao tay, tất tay, găng.
Câu hỏi thường gặp
Tất tay tiếng Anh là gì?
"tất tay" trong tiếng Anh là glove (danh từ).
"tất tay" trong tiếng Anh là glove (danh từ).
UK/ɡlʌv/US/ɡlʌv/
Nghĩa: Bao tay, tất tay, găng.
"tất tay" trong tiếng Anh là glove (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.