TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glove

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡlʌv/ US/ɡlʌv/ giọng máy của trình duyệt

glove nghĩa là bao tay, tất tay, mang bao tay vào, đeo găng vào.

Nghĩa của glove

Danh từ

  1. Bao tay, tất tay, găng.

Ngoại động từ

  1. Mang bao tay vào, đeo găng vào.

Dạng từ của glove

Số nhiềugloves
Ngôi thứ ba số ítgloves
Hiện tại phân từ (-ing)gloving
Quá khứ phân từgloved
Quá khứgloved

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glove

Đồng nghĩa

Họ từ của glove

Cụm từ, thành ngữ với glove

  • to be hand in (and) glove with — Rất thân với; cộng tác với; ăn cánh với.
  • to take off the gloves to someone; to hands someone without gloves — Tranh luận (đấu tranh) với ai; đối xử thẳng tay với ai.
  • to fit like a glove — Vừa như in.
  • to take up the glove — Nhận lời thách thức.
  • to throw down the glove — Thách thức.

Câu ví dụ với glove

  • The glove suggests that she was at the scene of the crime. Chiếc găng tay cho thấy cô ấy đã có mặt tại hiện trường vụ án.
  • I bought a new pair of gloves. Tôi đã mua một đôi găng tay mới.
  • Tom and Mary couldn't take off their gloves. Tom và Mary không thể cởi găng tay ra.
  • Give me those gloves. Đưa cho tôi đôi găng tay đó.
  • Who's not wearing gloves? Ai không đeo găng tay?
  • My hands get cold in winter so I like to wear gloves. Tay tôi bị lạnh vào mùa đông nên tôi thích đeo găng tay.
  • He sat reading, with his wife knitting a pair of gloves beside him. Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

glove nghĩa là gì?

glove (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bao tay, tất tay, mang bao tay vào, đeo găng vào.

glove phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glove: giọng Anh (UK) /ɡlʌv/, giọng Mỹ (US) /ɡlʌv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.