TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tầng lớp quý tộc tiếng Anh là gì?

"tầng lớp quý tộc" trong tiếng Anh là aristocracy (danh từ).

aristocracy Danh từ

UK/ˌæɹ.ɪˈstɒk.ɹə.si/US/ˌɛɹ.ɪˈstɑ.kɹə.si/

Nghĩa: Tầng lớp quý tộc.

Xem đầy đủ từ "aristocracy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tầng lớp quý tộc tiếng Anh là gì?

"tầng lớp quý tộc" trong tiếng Anh là aristocracy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.