TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tắc thở tiếng Anh là gì?

"tắc thở" trong tiếng Anh là choke (nội động từ).

choke Nội động từ

UK/t͡ʃəʊk/US/t͡ʃoʊk/ giọng máy

Nghĩa: Nghẹt thở, ngạt thở, tắc (tức) thở.

  • to choke with laughtertức thở vì cười, cười ngất

Xem đầy đủ từ "choke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tắc thở tiếng Anh là gì?

"tắc thở" trong tiếng Anh là choke (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.