Tắc thở tiếng Anh là gì?
"tắc thở" trong tiếng Anh là choke (nội động từ).
choke Nội động từ
UK/t͡ʃəʊk/US/t͡ʃoʊk/ giọng máy
Nghĩa: Nghẹt thở, ngạt thở, tắc (tức) thở.
- to choke with laughtertức thở vì cười, cười ngất
Câu hỏi thường gặp
Tắc thở tiếng Anh là gì?
"tắc thở" trong tiếng Anh là choke (nội động từ).