choke
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃəʊk/
US/t͡ʃoʊk/
giọng máy của trình duyệt
choke nghĩa là lõi rau atisô, sự làm nghẹt, sự làm kẹt, làm nghẹt.
Nghĩa của choke
Danh từ
- Lõi rau atisô.
- Sự làm nghẹt, sự làm kẹt, sự tắc lại.
- Sự làm ngột, sự làm tắt (tức) thở.
- Chỗ thắt lại, chỗ co lại, chỗ bóp lại.
- Điện học Cuộn cảm kháng ((cũng) choker).
- high-frequency chokecuộn cảm kháng cao tần
- Kỹ thuật Van điều tiết không khí; bướm gió.
Ngoại động từ
- Làm nghẹt, làm tắc (tức) thở.
- to choke to deathlàm cho nghẹt thở; bóp cổ chết
- Làm chết ngạt.
- to choke a plantlàm cho cây bị chết ngạt
- + up Bít lại, bịt lại.
- to choke [up] pipebịt ống lại
- Nén, nuốt (giận, nước mắt).
Nội động từ
- Nghẹt thở, ngạt thở, tắc (tức) thở.
- to choke with laughtertức thở vì cười, cười ngất
- Uất, uất lên.
- to choke with angertức uất lên
- Tắc, nghẹt (ống dẫn...).
Dạng từ của choke
| Ngôi thứ ba số ít | chokes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | choking |
| Quá khứ phân từ | choked |
| Quá khứ | choked |
| Số nhiều | chokes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với choke
Đồng nghĩa
Họ từ của choke
Cụm từ, thành ngữ với choke
- to choke back — Cầm, nuốt (nước mắt).
- to choke down — Nuốt, nén.
- to choke in — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lặng thinh, nín lặng.
- to choke off — Bóp cổ; Can gián, khuyên can; Đuổi đi.
- to choke up — Bịt, bít chặt; Làm nghẹt (tiếng); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lặng thinh, nín lặng.
Câu ví dụ với choke
- He choked on his food. Anh ấy bị hóc thức ăn.
- She choked on her food. Cô ấy bị hóc thức ăn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
choke nghĩa là gì?
choke (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lõi rau atisô, sự làm nghẹt, sự làm kẹt, làm nghẹt.
choke phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của choke: giọng Anh (UK) /t͡ʃəʊk/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃoʊk/.