TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tếch-xát tiếng Anh là gì?

"tếch-xát" trong tiếng Anh là Texas (danh từ riêng).

Texas Danh từ riêng

UK/ˈtɛk.səs/US/ˈtɛk.səs/

Nghĩa: Tếch-dớt, Tếch-xát, Tếch-dát

Xem đầy đủ từ "Texas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tếch-xát tiếng Anh là gì?

"tếch-xát" trong tiếng Anh là Texas (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.