TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tổ kiến tiếng Anh là gì?

"tổ kiến" trong tiếng Anh là anthill (danh từ), ant-heap (danh từ), ant-hill (danh từ).

anthill Danh từ

UK/ˈænt.hɪl/US/ˈænt.hɪl/

Nghĩa: Tổ kiến.

Xem đầy đủ từ "anthill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ant-heap Danh từ

Nghĩa: Tổ kiến.

Xem đầy đủ từ "ant-heap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ant-hill Danh từ

UK/ˈænthɪl/US/ˈænthɪl/

Nghĩa: Tổ kiến.

Xem đầy đủ từ "ant-hill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

antehill Danh từ

Nghĩa: Tổ kiến.

Xem đầy đủ từ "antehill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

antheap Danh từ

Nghĩa: Tổ kiến.

Xem đầy đủ từ "antheap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

formicary Danh từ

US/ˈfɔr.mə.ˌkɛr.i/

Nghĩa: Tổ kiến.

Xem đầy đủ từ "formicary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tổ kiến tiếng Anh là gì?

"tổ kiến" trong tiếng Anh là anthill (danh từ), ant-heap (danh từ), ant-hill (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.