TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tủ quần áo tiếng Anh là gì?

"tủ quần áo" trong tiếng Anh là wardrobe (danh từ).

wardrobe Danh từ

UK/ˈwɔːdɹəʊb/US/ˈwɔɹdɹoʊb/

Nghĩa: Tủ quần áo.

  • It's hanging in the wardrobe.Nó đang treo trong tủ quần áo.

Xem đầy đủ từ "wardrobe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tủ quần áo tiếng Anh là gì?

"tủ quần áo" trong tiếng Anh là wardrobe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.