Tủ quần áo tiếng Anh là gì?
"tủ quần áo" trong tiếng Anh là wardrobe (danh từ).
wardrobe Danh từ
UK/ˈwɔːdɹəʊb/US/ˈwɔɹdɹoʊb/
Nghĩa: Tủ quần áo.
- It's hanging in the wardrobe.Nó đang treo trong tủ quần áo.
Câu hỏi thường gặp
Tủ quần áo tiếng Anh là gì?
"tủ quần áo" trong tiếng Anh là wardrobe (danh từ).