Tủy xương tiếng Anh là gì?
"tủy xương" trong tiếng Anh là bone marrow (danh từ), marrow (danh từ).
bone marrow Danh từ
UK/ˈbəʊn ˌmæɹəʊ/US/ˈboʊn ˌmɛɚoʊ/
Nghĩa: Tủy xương, cốt tủy.
marrow Danh từ
UK/ˈmæɹəʊ/
Nghĩa: tủy xương
Câu hỏi thường gặp
Tủy xương tiếng Anh là gì?
"tủy xương" trong tiếng Anh là bone marrow (danh từ), marrow (danh từ).