TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tự do hoá tiếng Anh là gì?

"tự do hoá" trong tiếng Anh là liberalization (danh từ), liberalize.

liberalization Danh từ

Nghĩa: tự do hoá

Xem đầy đủ từ "liberalization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

liberalize

UK/ˈlɪbəɹəlaɪz/US/ˈlɪbəɹəlaɪz/

Xem đầy đủ từ "liberalize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tự do hoá tiếng Anh là gì?

"tự do hoá" trong tiếng Anh là liberalization (danh từ), liberalize.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.