TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tự sự tiếng Anh là gì?

"tự sự" trong tiếng Anh là story (danh từ), narrative.

story Danh từ

UK/ˈstɔː.ɹi/US/ˈstɔɹ.i/

Nghĩa: chuyện, tự sự

Xem đầy đủ từ "story": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

narrative

UK/ˈnæɹ.ə.tɪv/US/ˈnɛɹ.ə.tɪv/

Xem đầy đủ từ "narrative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tự sự tiếng Anh là gì?

"tự sự" trong tiếng Anh là story (danh từ), narrative.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.