narrative
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnæɹ.ə.tɪv/
US/ˈnɛɹ.ə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
narrative nghĩa là chuyện kể, bài tường thuật, dẫn chuyện, kể chuyện.
Nghĩa của narrative
Danh từ
- Chuyện kể, bài tường thuật.
- Dẫn chuyện.
- Thể văn kể chuyện, thể văn tường thuật.
Tính từ
- Dưới hình thức kể chuyện; có tính chất tường thuật.
Dạng từ của narrative
| So sánh hơn | more narrative |
| So sánh nhất | most narrative |
| Số nhiều | narratives |
Họ từ của narrative
Câu hỏi thường gặp
narrative nghĩa là gì?
narrative (danh từ, tính từ) nghĩa là chuyện kể, bài tường thuật, dẫn chuyện, kể chuyện.
narrative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của narrative: giọng Anh (UK) /ˈnæɹ.ə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛɹ.ə.tɪv/.