TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tự tôn tiếng Anh là gì?

"tự tôn" trong tiếng Anh là self-respecting (tính từ).

self-respecting Tính từ

Nghĩa: tự trọng, tự tôn

Xem đầy đủ từ "self-respecting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tự tôn tiếng Anh là gì?

"tự tôn" trong tiếng Anh là self-respecting (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.