TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tự ti mặc cảm tiếng Anh là gì?

"tự ti mặc cảm" trong tiếng Anh là inferiority complex (danh từ).

inferiority complex Danh từ

Nghĩa: Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm, phức cảm tự ti.

Xem đầy đủ từ "inferiority complex": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tự ti mặc cảm tiếng Anh là gì?

"tự ti mặc cảm" trong tiếng Anh là inferiority complex (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.