TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inferiority complex

giọng máy của trình duyệt

inferiority complex nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

Nghĩa của inferiority complex

Danh từ

  1. psychology Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm, phức cảm tự ti.

Dạng từ của inferiority complex

Số nhiềuinferiority complexes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inferiority complex

Trái nghĩa

Nguồn gốc từ inferiority complex

từ này được đặt ra vào năm 1920.

Câu hỏi thường gặp

inferiority complex nghĩa là gì?

inferiority complex (danh từ) nghĩa là mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.