TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tỷ giá hối đoái tiếng Anh là gì?

"tỷ giá hối đoái" trong tiếng Anh là exchange rate (danh từ).

exchange rate Danh từ

US/ ˈreɪt/

Nghĩa: tỷ giá hối đoái

Xem đầy đủ từ "exchange rate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái tiếng Anh là gì?

"tỷ giá hối đoái" trong tiếng Anh là exchange rate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.