TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exchange rate

US/ ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

exchange rate nghĩa là tỉ giá hối đoái, tỷ giá hối đoái.

Nghĩa của exchange rate

Danh từ

  1. Econ Tỉ giá hối đoái.

Dạng từ của exchange rate

Số nhiềuexchange rates

Câu hỏi thường gặp

exchange rate nghĩa là gì?

exchange rate (danh từ) nghĩa là tỉ giá hối đoái, tỷ giá hối đoái.

exchange rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exchange rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.