Tan chảy tiếng Anh là gì?
"tan chảy" trong tiếng Anh là melt (động từ).
melt Động từ
UK/mɛlt/US/mɛlt/
Nghĩa: tan, tan chảy, nóng chảy
- Her voice melts my heart.Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
- It's so cute I'm gonna melt.Cái này dễ thương quá, mình sẽ tan chảy mất.
Câu hỏi thường gặp
Tan chảy tiếng Anh là gì?
"tan chảy" trong tiếng Anh là melt (động từ).