melt
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɛlt/
US/mɛlt/
giọng máy của trình duyệt
melt nghĩa là sự nấu chảy, sự tan, kim loại nấu chảy, tan ra.
Nghĩa của melt
Danh từ
- Sự nấu chảy; sự tan.
- Kim loại nấu chảy.
- Mẻ nấu kim loại.
Nội động từ
- Tan ra, chảy ra.
- ice meltedbăng tan
- the fog melted awaysương mù tan đi
- Thông tục Chảy nước ra, vãi mỡ ra, toát mồ hôi.
- I am melting with heattôi nóng vãi mỡ ra
- Cảm động, cảm kích, động lòng, mủi lòng, se lòng.
- heart melts with pitylòng se lại vì thương xót, trái tim xúc động vì thương xót
- Nao núng, nhụt đi.
- resolution behins meltinglòng quyết tâm bắt đầu nhụt đi
Ngoại động từ
- Làm tan ra, làm chảy ra.
- to melt metalsnấu chảy kim loại
- Làm động lòng, làm mủi lòng, làm se lòng.
- pity melts one's heartniềm trắc ẩn làm se lòng lại
- Làm nao núng, làm nhụt đi, làm nguôi đi.
Dạng từ của melt
| Ngôi thứ ba số ít | melts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | melting |
| Quá khứ | melted |
| Quá khứ phân từ | melted |
| Số nhiều | melts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với melt
Đồng nghĩa
Họ từ của melt
Cụm từ, thành ngữ với melt
- to melt away — Tan đi, tan biến đi.
- to melt down — Nấu chảy.
- to melt into — Hoà vào, tan vào, biến đổi dần thành.
- to melt into tear — Khóc sướt mướt, nước mắt chan hoà.
Câu ví dụ với melt
- It's so cute I'm gonna melt. Cái này dễ thương quá, mình sẽ tan chảy mất.
- The snow melted away in a day. Tuyết tan hết trong một ngày.
- When ice melts, it becomes water. Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
- Her voice melts my heart. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
- The snow melted. Tuyết đã tan.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
melt nghĩa là gì?
melt (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự nấu chảy, sự tan, kim loại nấu chảy, tan ra.
melt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của melt: giọng Anh (UK) /mɛlt/, giọng Mỹ (US) /mɛlt/.